BPTech — CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BÁCH PHÚ
SGW-1S1E
Serial Gateway

SGW-1S1E

Bộ chuyển đổi 1 cổng serial RS-232/RS-485 sang Ethernet.

Mô tả

SGW-1S1E đưa thiết bị serial hiện hữu lên mạng Ethernet, bổ sung cách ly tín hiệu và bảo vệ xung áp cho môi trường công nghiệp.

Tính năng chính

  • Chế độ Real COM (cổng COM ảo) — tương thích phần mềm SCADA/HMI/thu thập số liệu.
  • 8 chế độ hoạt động: Disabled, Real COM, TCP Server, TCP Client, UDP, Pair Connection, Reverse Telnet, Modem.
  • Tối đa 4 host kết nối đồng thời.
  • Cách ly tín hiệu cổng serial 1500 VDC; chống sét lan truyền cho RS-485 và Ethernet.
  • Dải nguồn vào rộng 5–36 VDC.
  • SNMP MIB-II phục vụ quản trị mạng.
  • Cấu hình web tiếng Việt hoặc Telnet; vỏ nhôm, lắp trong tủ điện.

Thông số kỹ thuật

11 nhóm thông số

Ethernet
Số cổng
1 × RJ45
Chuẩn
IEEE 802.3, 10/100BaseT(X), auto-negotiation tốc độ và duplex
Cách ly cổng mạng
1500 Vrms
Bảo vệ cổng mạng
Chống surge lan truyền trên đường tín hiệu
Giao tiếp serial
Số cổng
1
Chuẩn serial
RS-232, RS-485 2 dây
Đầu nối
  • RS-232: DB9 đực
  • RS-485: terminal block 3 chân
Chế độ hoạt động
  • Disabled
  • Real COM
  • TCP Server
  • TCP Client
  • UDP
  • Pair Connection
  • Reverse Telnet
  • Modem
Số kết nối đồng thời
1 tới 4
Packetizing
Theo force transmit time, theo kích thước gói hoặc theo delimiter
Bảo vệ RS-485
Gas Discharge Tube (GDT), TVS diode, PTC resettable fuse
Termination RS-485
120 Ω
Điều hướng RS-485
Automatic Data Direction Control (ADDC)
Tham số truyền serial
Tốc độ baud
50 bps tới 921.6 kbps
Data bits
5, 6, 7, 8
Stop bits
1, 2
Parity
None, Even, Odd
Flow control
  • RTS/CTS (RS-232)
  • DTR/DSR (RS-232)
  • XON/XOFF
Tín hiệu và cách ly serial
RS-232
TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND
RS-485 2 dây
Data+, Data-, GND
Cách ly RS-232
1500 VDC, đủ 7 đường TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD
Cách ly RS-485
1500 VDC, đường Data+ và Data-
GND cổng serial
Isolated ground, tách khỏi GND nguồn và GND Ethernet
Tính năng phần mềm
Cách cấu hình
Web console (HTTP), Telnet console, WiFi AP cấu hình
Giao thức
TCP/IP, UDP, IPv4, ICMP, ARP, DHCP client, BOOTP, HTTP, Telnet, SNMPv2c, SMTP
Driver máy tính
Real COM, tương thích các phần mềm giám sát/SCADA khác
MIB
RFC 1213, RFC 1317
Nâng cấp firmware
Qua mạng, từ web console
Xác thực
Tài khoản lưu trên thiết bị (tên đăng nhập và mật khẩu)
Đèn báo
Trạng thái
LED RGB báo nguồn, mạng và kết nối
Dữ liệu serial
LED TX và LED RX
Ethernet
LED Link và Act trên đầu RJ45
Thông số nguồn
Điện áp vào
5 tới 36 VDC
Số đầu vào nguồn
1
Nguồn cấp
Jack nguồn DC
Dòng tiêu thụ
120 mA @ 12 VDC (điển hình), 200 mA @ 12 VDC (tối đa)
Công suất tiêu thụ
1.4 W (điển hình), 2.4 W (tối đa)
Đặc tính vật lý
Vỏ máy
Nhôm
Lắp đặt
Để bàn, bắt vít lên tấm đỡ
Kích thước
195 × 95 × 40 mm
Khối lượng
300 g
Giới hạn môi trường
Nhiệt độ hoạt động
0 tới 60 °C
Nhiệt độ lưu kho
-40 tới 75 °C
Độ ẩm tương đối
5 tới 95 %, không ngưng tụ
Bảo hành
Thời hạn
12 tháng
Phạm vi
Lỗi vật tư và lỗi sản xuất
Cấu hình mặc định
Địa chỉ IP
192.168.127.254 / 255.255.255.0
Chế độ hoạt động
Real COM
Cổng TCP
950
Tham số serial
RS-485, 9600, 8, None, 1
SNMP
Bật, community "public"